TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)れる

JLPT N3 từ thông dụng
とれるtoreru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 取れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come off (of a button, handle, lid, etc.)
  • Động từ to go away (of a fever, pain, swelling, etc.); to disappear; to come out (of a stain); to come off (e.g. of dust); to be removed (e.g. of wrinkles)
  • Động từ to be harvested; to be picked; to be produced; to be caught (of fish); to be obtained
  • Động từ to be interpreted (as); to be taken (as); to be understood (as); to be read (as)
  • Động từ to be attained (of balance, harmony, etc.); to be achieved
  • Động từ to be able to get; to be able to obtain; to be able to secure; to be able to win; to be able to catch

Cách chia của 取れる

Thể lịch sự (ます)取れます
Thể て取れて
Quá khứ (た)取れた
Phủ định (ない)取れない
Khả năng取れられる
Ý chí (よう)取れよう
Điều kiện (ば)取れれば
Bị động取れられる
Sai khiến取れさせる
Mệnh lệnh取れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 取れる

Câu ví dụ với 取れる

  • 目に虫が入って取れません。 Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.