取れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 取れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come off (of a button, handle, lid, etc.)
- Động từ to go away (of a fever, pain, swelling, etc.); to disappear; to come out (of a stain); to come off (e.g. of dust); to be removed (e.g. of wrinkles)
- Động từ to be harvested; to be picked; to be produced; to be caught (of fish); to be obtained
- Động từ to be interpreted (as); to be taken (as); to be understood (as); to be read (as)
- Động từ to be attained (of balance, harmony, etc.); to be achieved
- Động từ to be able to get; to be able to obtain; to be able to secure; to be able to win; to be able to catch
Cách chia của 取れる
| Thể lịch sự (ます) | 取れます |
| Thể て | 取れて |
| Quá khứ (た) | 取れた |
| Phủ định (ない) | 取れない |
| Khả năng | 取れられる |
| Ý chí (よう) | 取れよう |
| Điều kiện (ば) | 取れれば |
| Bị động | 取れられる |
| Sai khiến | 取れさせる |
| Mệnh lệnh | 取れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 取れる
Câu ví dụ với 取れる
- 目に虫が入って取れません。 Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.