TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Truyền thông tiếng Nhật là gì?

"truyền thông" trong tiếng Nhật là 通信 (つうしん) (danh từ), コミュニケーション (danh từ), 意思疎通 (いしそつう) (danh từ).

通信(つうしん) Danh từ

つうしんtsūshinHán Việt: THÔNG TINJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông tin, truyền thông.

Xem đầy đủ từ "通信": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

コミュニケーション Danh từ

komyunikēshonJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền thông.

Xem đầy đủ từ "コミュニケーション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

意思疎通(いしそつう) Danh từ

いしそつうishisotsū giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền thông.

Xem đầy đủ từ "意思疎通": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Truyền thông tiếng Nhật là gì?

"truyền thông" trong tiếng Nhật là 通信 (つうしん) (danh từ), コミュニケーション (danh từ), 意思疎通 (いしそつう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.