コミュニケーション
コミュニケーション nghĩa là giao tiếp, truyền thông.
Nghĩa của コミュニケーション
Danh từ
- Giao tiếp.
- Truyền thông.
Cách viết khác: コミュニケイション, コミニュケーション, コミニケーション, コミュニーケーション
Câu ví dụ với コミュニケーション
- 問題の原因は部署間のコミュニケーションの欠如にある。 Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.Tatoeba #79861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ communication
Câu hỏi thường gặp
コミュニケーション nghĩa là gì?
コミュニケーション (danh từ) nghĩa là giao tiếp, truyền thông.
コミュニケーション đọc là gì?
コミュニケーション đọc là コミュニケーション (romaji: komyunikēshon).