TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コミュニケーション

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
komyunikēshon giọng máy của trình duyệt

コミュニケーション nghĩa là giao tiếp, truyền thông.

Nghĩa của コミュニケーション

Danh từ

  1. Giao tiếp.
  2. Truyền thông.

Cách viết khác: コミュニケイション, コミニュケーション, コミニケーション, コミュニーケーション

Câu ví dụ với コミュニケーション

  • 問題の原因は部署間のコミュニケーションの欠如にある。 Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.Tatoeba #79861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communication

Câu hỏi thường gặp

コミュニケーション nghĩa là gì?

コミュニケーション (danh từ) nghĩa là giao tiếp, truyền thông.

コミュニケーション đọc là gì?

コミュニケーション đọc là コミュニケーション (romaji: komyunikēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.