Trong lúc tiếng Nhật là gì?
"trong lúc" trong tiếng Nhật là 中 (ちゅう) (hậu tố).
中 Hậu tố
ちゅうchūHán Việt: TRUNGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trong lúc, đang (会議中 — đang họp)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong lúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trong lúc tiếng Nhật là gì?
"trong lúc" trong tiếng Nhật là 中 (ちゅう) (hậu tố).