TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Triệu chứng tiếng Nhật là gì?

"triệu chứng" trong tiếng Nhật là 兆候 (ちょうこう) (danh từ), 症候 (しょうこう) (danh từ).

兆候(ちょうこう) Danh từ

ちょうこうchōkōHán Việt: TRIỆU HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu chứng, dấu, dấu hiệu.

Xem đầy đủ từ "兆候": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

症候(しょうこう) Danh từ

しょうこうshōkōHán Việt: CHỨNG HẬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu chứng, chứng trạng.

Xem đầy đủ từ "症候": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triệu chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng tiếng Nhật là gì?

"triệu chứng" trong tiếng Nhật là 兆候 (ちょうこう) (danh từ), 症候 (しょうこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.