TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trao đổi tiếng Nhật là gì?

"trao đổi" trong tiếng Nhật là 相談 (そうだん) (danh từ), 取り替える (とりかえる) (động từ), 交流 (こうりゅう) (danh từ).

相談(そうだん) Danh từ

そうだんsōdanJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự bàn bạc, trao đổi, hỏi ý kiến.

Xem đầy đủ từ "相談": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

取(と)り替(か)える Động từ

とりかえるtorikaeruJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đổi, trao đổi.

Xem đầy đủ từ "取り替える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

交流(こうりゅう) Danh từ

こうりゅうkōryūHán Việt: GIAO LƯUJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Giao lưu, trao đổi.

Xem đầy đủ từ "交流": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trao đổi tiếng Nhật là gì?

"trao đổi" trong tiếng Nhật là 相談 (そうだん) (danh từ), 取り替える (とりかえる) (động từ), 交流 (こうりゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).