取り替える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
取り替える nghĩa là giao hoán, thay thế.
Nghĩa của 取り替える
Động từ
- Giao hoán.
- Thay thế.
Cách viết khác: 取り換える, 取りかえる, 取替える, 取換える, 取換る
Cách chia của 取り替える
| Thể lịch sự (ます) | 取り替えます |
| Thể て | 取り替えて |
| Quá khứ (た) | 取り替えた |
| Phủ định (ない) | 取り替えない |
| Khả năng | 取り替えられる |
| Ý chí (よう) | 取り替えよう |
| Điều kiện (ば) | 取り替えれば |
| Bị động | 取り替えられる |
| Sai khiến | 取り替えさせる |
| Mệnh lệnh | 取り替えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取り替える
- 古いタイヤを新しいのと取り替えて。 Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.Tatoeba #174633
- 僕はシャツを取り替えます。 Tôi sẽ thay áo phông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exchange; to swap; to barter; to trade
- Động từ to replace; to substitute
Câu hỏi thường gặp
取り替える nghĩa là gì?
取り替える (động từ) nghĩa là giao hoán, thay thế.
取り替える đọc là gì?
取り替える đọc là とりかえる (romaji: torikaeru).