TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trở ngại tiếng Nhật là gì?

"trở ngại" trong tiếng Nhật là 邪魔 (じゃま) (danh từ), 障害 (しょうがい) (danh từ).

邪魔(じゃま) Danh từ

じゃまjamaHán Việt: TÀ MAJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước cản, chướng ngại, trở ngại, vật cản, cản trở.

Xem đầy đủ từ "邪魔": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

障害(しょうがい) Danh từ

しょうがいshōgaiHán Việt: CHƯỚNG HẠIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chướng ngại, bước cản, trở ngại.

Xem đầy đủ từ "障害": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở ngại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trở ngại tiếng Nhật là gì?

"trở ngại" trong tiếng Nhật là 邪魔 (じゃま) (danh từ), 障害 (しょうがい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.