TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trôi qua tiếng Nhật là gì?

"trôi qua" trong tiếng Nhật là 経つ (たつ) (động từ), 過ぎる (すぎる) (động từ).

経(た)つ Động từ

たつtatsuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trôi qua.

Xem đầy đủ từ "経つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

過(す)ぎる Động từ

すぎるsugiruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trôi qua.

Xem đầy đủ từ "過ぎる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trôi qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trôi qua tiếng Nhật là gì?

"trôi qua" trong tiếng Nhật là 経つ (たつ) (động từ), 過ぎる (すぎる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.