TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

過(す)ぎる

JLPT N4 từ thông dụng
すぎるsugiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 過 quá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

過ぎる nghĩa là trôi qua.

Nghĩa của 過ぎる

Động từ

  1. Trôi qua.

Cách chia của 過ぎる

Thể lịch sự (ます)過ぎます
Thể て過ぎて
Quá khứ (た)過ぎた
Phủ định (ない)過ぎない
Khả năng過ぎられる
Ý chí (よう)過ぎよう
Điều kiện (ば)過ぎれば
Bị động過ぎられる
Sai khiến過ぎさせる
Mệnh lệnh過ぎろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 過ぎる

Câu ví dụ với 過ぎる

  • そのチーズケーキは甘すぎた。 Cái bánh phô mai đó quá ngọt.Tatoeba #212981
  • 彼女は魅力的だがしゃべりすぎる。 Cô ấy là một người có sức hút, nhưng cô ấy nói nhiều quá.Tatoeba #86601
  • この箱はかさばりすぎて運べない。 Cái hộp này quá to và cồng kềnh, không thể bê nổi.Tatoeba #220184
  • 彼は飲みすぎて死んだ。 Anh ta đã chết vì uống quá nhiều (rượu bia).Tatoeba #109838
  • 酒を飲みすぎて足もとがふらついた。 Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.Tatoeba #148444
  • この本は難しすぎて僕には読めない。 Vì sách này quá khó nên tôi không đọc được.Tatoeba #219747
  • 要するに、彼はあまりにも正直すぎた。 Nói tóm lại, ông ấy thật thà quá.Tatoeba #78824
  • 彼はその仕事をするのにまだ若すぎる。 Anh ta còn quá trẻ để làm công việc đó.Tatoeba #112834

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass through; to pass by; to go beyond
  • Động từ to pass (of time); to elapse
  • Động từ to have expired; to have ended; to be over
  • Động từ to exceed; to surpass; to be above
  • Động từ to be no more than ...
  • Động từ to be excessive; to be too much; to be too ...

Câu hỏi thường gặp

過ぎる nghĩa là gì?

過ぎる (động từ) nghĩa là trôi qua.

過ぎる đọc là gì?

過ぎる đọc là すぎる (romaji: sugiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.