TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trói tiếng Nhật là gì?

"trói" trong tiếng Nhật là 結ぶ (むすぶ) (động từ), 縛る (しばる) (động từ), 綴じる (とじる) (động từ).

結(むす)ぶ Động từ

むすぶmusubuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên kết, cột, trói.

Xem đầy đủ từ "結ぶ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

縛(しば)る Động từ

しばるshibaruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc, cột, trói.

Xem đầy đủ từ "縛る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

綴(と)じる Động từ

とじるtojiruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc, trói.

Xem đầy đủ từ "綴じる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trói tiếng Nhật là gì?

"trói" trong tiếng Nhật là 結ぶ (むすぶ) (động từ), 縛る (しばる) (động từ), 綴じる (とじる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.