綴じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
綴じる nghĩa là buộc, trói.
Nghĩa của 綴じる
Động từ
- Buộc, trói.
Cách chia của 綴じる
| Thể lịch sự (ます) | 綴じます |
| Thể て | 綴じて |
| Quá khứ (た) | 綴じた |
| Phủ định (ない) | 綴じない |
| Khả năng | 綴じられる |
| Ý chí (よう) | 綴じよう |
| Điều kiện (ば) | 綴じれば |
| Bị động | 綴じられる |
| Sai khiến | 綴じさせる |
| Mệnh lệnh | 綴じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bind; to file
- Động từ to finish (a dish) by pouring beaten egg into the broth
- Động từ to sew up; to stitch together (cũ)
Câu hỏi thường gặp
綴じる nghĩa là gì?
綴じる (động từ) nghĩa là buộc, trói.
綴じる đọc là gì?
綴じる đọc là とじる (romaji: tojiru).