TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

綴(と)じる

JLPT N1 từ thông dụng
とじるtojiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 綴 xuyết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

綴じる nghĩa là buộc, trói.

Nghĩa của 綴じる

Động từ

  1. Buộc, trói.

Cách chia của 綴じる

Thể lịch sự (ます)綴じます
Thể て綴じて
Quá khứ (た)綴じた
Phủ định (ない)綴じない
Khả năng綴じられる
Ý chí (よう)綴じよう
Điều kiện (ば)綴じれば
Bị động綴じられる
Sai khiến綴じさせる
Mệnh lệnh綴じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bind; to file
  • Động từ to finish (a dish) by pouring beaten egg into the broth
  • Động từ to sew up; to stitch together (cũ)

Câu hỏi thường gặp

綴じる nghĩa là gì?

綴じる (động từ) nghĩa là buộc, trói.

綴じる đọc là gì?

綴じる đọc là とじる (romaji: tojiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.