TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Trò chơi tiếng Nhật là gì?

"trò chơi" trong tiếng Nhật là ゲーム (danh từ), 遊び (あそび) (danh từ), 遊戯 (ゆうぎ) (danh từ).

ゲーム Danh từ

gēmuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò chơi.

  • ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。 Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".

Xem đầy đủ từ "ゲーム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

遊(あそ)び Danh từ

あそびasobiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chơi, trò chơi.

Xem đầy đủ từ "遊び": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

遊戯(ゆうぎ) Danh từ

ゆうぎyūgiHán Việt: DU HÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trò chơi.

Xem đầy đủ từ "遊戯": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trò chơi tiếng Nhật là gì?

"trò chơi" trong tiếng Nhật là ゲーム (danh từ), 遊び (あそび) (danh từ), 遊戯 (ゆうぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.