遊戯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “du hí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
遊戯 nghĩa là trò chơi.
Nghĩa của 遊戯
Danh từ
- Trò chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ play; playing; game
- Danh từ play and dance (at a kindergarten or elementary school)
Câu hỏi thường gặp
遊戯 nghĩa là gì?
遊戯 (danh từ) nghĩa là trò chơi.
遊戯 đọc là gì?
遊戯 đọc là ゆうぎ (romaji: yūgi).
Âm Hán Việt của 遊戯 là gì?
Âm Hán Việt của 遊戯 là "du hí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.