TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thoát tiếng Nhật là gì?

"thoát" trong tiếng Nhật là 逃げる (にげる) (động từ), 免れる (まぬがれる) (động từ), 脱出 (だっしゅつ) (danh từ).

逃(に)げる Động từ

にげるnigeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ chạy, thoát, trốn thoát, chạy trốn.

Xem đầy đủ từ "逃げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

免(まぬが)れる Động từ

まぬがれるmanugareruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoát, trốn thoát.

  • われわれはかろうじて事故を免れた。 Chúng tôi thoát nạn trong gang tấc.

Xem đầy đủ từ "免れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

脱出(だっしゅつ) Danh từ

だっしゅつdasshutsuHán Việt: THOÁT XUẤTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thoát.

  • 何とかそこから脱出した。 Bằng cách nào đó tôi đã thoát ra khỏi chỗ đó.

Xem đầy đủ từ "脱出": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thoát tiếng Nhật là gì?

"thoát" trong tiếng Nhật là 逃げる (にげる) (động từ), 免れる (まぬがれる) (động từ), 脱出 (だっしゅつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.