逃げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
逃げる nghĩa là bỏ chạy, thoát, trốn thoát.
Nghĩa của 逃げる
Động từ
- Bỏ chạy, thoát, trốn thoát, chạy trốn.
Cách viết khác: 遁げる, 迯げる
Cách chia của 逃げる
| Thể lịch sự (ます) | 逃げます |
| Thể て | 逃げて |
| Quá khứ (た) | 逃げた |
| Phủ định (ない) | 逃げない |
| Khả năng | 逃げられる |
| Ý chí (よう) | 逃げよう |
| Điều kiện (ば) | 逃げれば |
| Bị động | 逃げられる |
| Sai khiến | 逃げさせる |
| Mệnh lệnh | 逃げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 逃げる
- なぜ彼は逃げたのですか。 Sao anh ta lại bỏ chạy?Tatoeba #199140
- 彼は逃げるよりほか仕方がなかった。 Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.Tatoeba #101711
- 火事だ!逃げろ! Cháy! Mau chạy đi!Tatoeba #186701
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run away; to flee; to get away (e.g. from danger); to escape; to break out
- Động từ to avoid (a question, responsibility, etc.); to evade; to dodge; to shirk; to back away
- Động từ to win without being overtaken; to hold off the other contenders (until the finish); to keep the lead (and win)
- Động từ to escape (of heat, a gas, etc.); to leak out (e.g. of a scent); to be lost (e.g. of flavor)
- Động từ to fail to hold an ideal posture
Câu hỏi thường gặp
逃げる nghĩa là gì?
逃げる (động từ) nghĩa là bỏ chạy, thoát, trốn thoát.
逃げる đọc là gì?
逃げる đọc là にげる (romaji: nigeru).