Thiên nga tiếng Nhật là gì?
"thiên nga" trong tiếng Nhật là 白鳥 (はくちょう) (danh từ).
白鳥 Danh từ
はくちょうhakuchōHán Việt: BẠCH ĐIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên nga.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên nga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên nga tiếng Nhật là gì?
"thiên nga" trong tiếng Nhật là 白鳥 (はくちょう) (danh từ).