鵠
くぐいkugui
giọng máy của trình duyệt
鵠 nghĩa là thiên nga.
Nghĩa của 鵠
Danh từ
- cổ Thiên nga.
Cách viết khác: くくい
Từ liên quan với 鵠
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swan (cổ)
Câu hỏi thường gặp
鵠 nghĩa là gì?
鵠 (danh từ) nghĩa là thiên nga.
鵠 đọc là gì?
鵠 đọc là くぐい (romaji: kugui).