TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Theo tiếng Nhật là gì?

"theo" trong tiếng Nhật là によると (cụm từ), 採用 (さいよう) (danh từ), による (cụm từ).

によると Cụm từ

niyoruto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo.

  • 新聞によると彼が自殺したようだ。 Theo báo chí thì anh ta đã tự sát.

Xem đầy đủ từ "によると": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

採用(さいよう) Danh từ

さいようsaiyōHán Việt: THÁI DỤNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo, làm theo.

  • 彼は彼女の意見を採用した。 Anh ấy đã làm theo ý kiến của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "採用": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

による Cụm từ

niyoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Do; bởi; theo; dựa trên.

Xem đầy đủ từ "による": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Theo tiếng Nhật là gì?

"theo" trong tiếng Nhật là によると (cụm từ), 採用 (さいよう) (danh từ), による (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.