TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

によると

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
niyoruto giọng máy của trình duyệt

によると nghĩa là theo.

Nghĩa của によると

Cụm từ

  1. Theo.

Cách viết khác: に依ると

Từ liên quan với によると

Câu ví dụ với によると

  • 新聞によると彼が自殺したようだ。 Theo báo chí thì anh ta đã tự sát.Tatoeba #145168

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ according to (someone)

Câu hỏi thường gặp

によると nghĩa là gì?

によると (cụm từ) nghĩa là theo.

によると đọc là gì?

によると đọc là によると (romaji: niyoruto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.