TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

による

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
niyoru giọng máy của trình duyệt

による nghĩa là do, bởi, theo, tùy.

Nghĩa của による

Cụm từ

  1. Do; bởi; theo; dựa trên.
  2. Tùy.

Cách viết khác: に依る, に因る, に拠る

Cách chia của による

Thể lịch sự (ます)によります
Thể てによって
Quá khứ (た)によった
Phủ định (ない)によらない
Khả năngによれる
Ý chí (よう)によろう
Điều kiện (ば)によれば
Bị độngによられる
Sai khiếnによらせる
Mệnh lệnhによれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có による

Câu ví dụ với による

  • 最終成績に関しては、君の最終試験によります。 Thành tích cuối cùng của bạn tùy thuộc vào bài kiểm tra cuối cùng.Tatoeba #170517
  • 1960年代に日本では大学生による、政府に対するデモが起きた。 Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.Tatoeba #235901
  • 日本では給料は大体年功序列による。 Ở Nhật Bản tiền công thường tuơng xứng với thâm niên trong nghề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ by means of; due to; because of; according to

Câu hỏi thường gặp

による nghĩa là gì?

による (cụm từ) nghĩa là do, bởi, theo, tùy.

による đọc là gì?

による đọc là による (romaji: niyoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.