による
による nghĩa là do, bởi, theo, tùy.
Nghĩa của による
Cụm từ
- Do; bởi; theo; dựa trên.
- Tùy.
Cách viết khác: に依る, に因る, に拠る
Cách chia của による
| Thể lịch sự (ます) | によります |
| Thể て | によって |
| Quá khứ (た) | によった |
| Phủ định (ない) | によらない |
| Khả năng | によれる |
| Ý chí (よう) | によろう |
| Điều kiện (ば) | によれば |
| Bị động | によられる |
| Sai khiến | によらせる |
| Mệnh lệnh | によれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có による
- によると — Theo.
Câu ví dụ với による
- 最終成績に関しては、君の最終試験によります。 Thành tích cuối cùng của bạn tùy thuộc vào bài kiểm tra cuối cùng.Tatoeba #170517
- 1960年代に日本では大学生による、政府に対するデモが起きた。 Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ.Tatoeba #235901
- 日本では給料は大体年功序列による。 Ở Nhật Bản tiền công thường tuơng xứng với thâm niên trong nghề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ by means of; due to; because of; according to
Câu hỏi thường gặp
による nghĩa là gì?
による (cụm từ) nghĩa là do, bởi, theo, tùy.
による đọc là gì?
による đọc là による (romaji: niyoru).