TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

試験(しけん)

JLPT N4 từ thông dụng
しけんshiken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÍ NGHIỆM 試 thí·験 nghiệm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thí nghiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

試験 nghĩa là thí nghiệm, kỳ thi, kiểm tra, thử nghiệm.

Nghĩa của 試験

Danh từ

  1. Thí nghiệm, kỳ thi, kiểm tra. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Thử nghiệm, kiểm tra.

Từ ghép có 試験

Câu ví dụ với 試験

  • 10人もの学生が試験に落ちた。 Có những 10 sinh viên trượt kỳ thi.Tatoeba #236033
  • 彼が試験に受かるのは間違いない。 Tôi chắc chắn anh ta sẽ làm bài kiểm tra.Tatoeba #120242
  • 彼は試験でしくじった。 Anh ấy đã trượt bài kiểm tra.Tatoeba #105453
  • 今日の午後に英語の試験があります。 Chiều nay tôi sẽ có kỳ thi tiếng Anh.Tatoeba #225797
  • 試験は全て終わった。 Bài kiểm tra đã kết thúc hoàn toàn.Tatoeba #151077
  • お祭りの日と試験の日が重なっている。 Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.Tatoeba #227132
  • 彼は試験に合格するために一生懸命勉強した。 Để có thể đỗ kỳ thi, anh ấy đã học hành chăm chỉ.Tatoeba #105435
  • 最終成績に関しては、君の最終試験によります。 Thành tích cuối cùng của bạn tùy thuộc vào bài kiểm tra cuối cùng.Tatoeba #170517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ examination; exam; test
  • Danh từ trial; experiment; test

Câu hỏi thường gặp

試験 nghĩa là gì?

試験 (danh từ) nghĩa là thí nghiệm, kỳ thi, kiểm tra, thử nghiệm.

試験 đọc là gì?

試験 đọc là しけん (romaji: shiken).

Âm Hán Việt của 試験 là gì?

Âm Hán Việt của 試験 là "thí nghiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.