試し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
試し nghĩa là sự thử, thử nghiệm.
Nghĩa của 試し
Danh từ
- Sự thử, thử nghiệm.
Cách viết khác: 験し, 験, 試
Câu ví dụ với 試し
- 試してみる。 Tôi sẽ thử.Tatoeba #1503524
- いままで試してきた他の政治形態を除いて考えると、民主主義とは最低の政治形態だ。 Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Tatoeba #181963
- そのぎらぎらしたアクセサリーは君のトレーナーには合わないよ。こっちを試してごらん。 Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.Tatoeba #213264
- 後でもう一度お試しください。 Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248024
- わかった、試しにやってみよう。 Ok, cho nó thử lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192048
- 試してみようよ。 Chúng ta thử xem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2249872
- しばらくしてから、もう一度お試しください。 Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trial; test; try
Câu hỏi thường gặp
試し nghĩa là gì?
試し (danh từ) nghĩa là sự thử, thử nghiệm.
試し đọc là gì?
試し đọc là ためし (romaji: tameshi).