TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

試(ため)し

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ためしtameshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 試 thí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

試し nghĩa là sự thử, thử nghiệm.

Nghĩa của 試し

Danh từ

  1. Sự thử, thử nghiệm.

Cách viết khác: 験し, 験, 試

Câu ví dụ với 試し

  • 試してみる。 Tôi sẽ thử.Tatoeba #1503524
  • いままで試してきた他の政治形態を除いて考えると、民主主義とは最低の政治形態だ。 Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Tatoeba #181963
  • そのぎらぎらしたアクセサリーは君のトレーナーには合わないよ。こっちを試してごらん。 Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.Tatoeba #213264
  • 後でもう一度お試しください。 Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248024
  • わかった、試しにやってみよう。 Ok, cho nó thử lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192048
  • 試してみようよ。 Chúng ta thử xem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2249872
  • しばらくしてから、もう一度お試しください。 Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trial; test; try

Câu hỏi thường gặp

試し nghĩa là gì?

試し (danh từ) nghĩa là sự thử, thử nghiệm.

試し đọc là gì?

試し đọc là ためし (romaji: tameshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.