TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thủ tục tiếng Nhật là gì?

"thủ tục" trong tiếng Nhật là 手続き (てつづき) (danh từ), 手順 (てじゅん) (danh từ), プロシージャ (danh từ).

手続(てつづ)き Danh từ

てつづきtetsuzukiHán Việt: THỦ TỤCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ tục.

  • この手続きにはお役所仕事がだいぶからんでいます。 Thủ tục này còn quá quan liêu.

Xem đầy đủ từ "手続き": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

手順(てじゅん) Danh từ

てじゅんtejunHán Việt: THỦ THUẬNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ tục.

Xem đầy đủ từ "手順": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

プロシージャ Danh từ

puroshīja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ tục.

Xem đầy đủ từ "プロシージャ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thủ tục tiếng Nhật là gì?

"thủ tục" trong tiếng Nhật là 手続き (てつづき) (danh từ), 手順 (てじゅん) (danh từ), プロシージャ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.