TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

プロシージャ

puroshīja giọng máy của trình duyệt

プロシージャ nghĩa là thủ tục.

Nghĩa của プロシージャ

Danh từ

  1. Thủ tục.

Cách viết khác: プロシージャー, プロシジャ, プロシジャー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procedure

Câu hỏi thường gặp

プロシージャ nghĩa là gì?

プロシージャ (danh từ) nghĩa là thủ tục.

プロシージャ đọc là gì?

プロシージャ đọc là プロシージャ (romaji: puroshīja).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.