TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thủ phủ tiếng Nhật là gì?

"thủ phủ" trong tiếng Nhật là 首都 (しゅと) (danh từ), 都 (みやこ) (danh từ), 国会議事堂 (こっかいぎじどう) (danh từ).

首都(しゅと) Danh từ

しゅとshutoHán Việt: THỦ ĐÔJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ đô, thủ phủ.

Xem đầy đủ từ "首都": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

都(みやこ) Danh từ

みやこmiyakoHán Việt: ĐÔJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ đô, thủ phủ.

Xem đầy đủ từ "都": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

国会議事堂(こっかいぎじどう) Danh từ

こっかいぎじどうkokkaigijidōHán Việt: QUỐC HỘI NGHỊ SỰ ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ phủ.

Xem đầy đủ từ "国会議事堂": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thủ phủ tiếng Nhật là gì?

"thủ phủ" trong tiếng Nhật là 首都 (しゅと) (danh từ), 都 (みやこ) (danh từ), 国会議事堂 (こっかいぎじどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.