TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thủ dâm tiếng Nhật là gì?

"thủ dâm" trong tiếng Nhật là 手淫 (しゅいん) (danh từ), オナる (động từ), シコる (động từ).

手淫(しゅいん) Danh từ

しゅいんshuinHán Việt: THỦ DÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ dâm, sự thủ dâm.

Xem đầy đủ từ "手淫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

オナる Động từ

onaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ dâm, tự sướng.

Xem đầy đủ từ "オナる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

シコる Động từ

shikoru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ dâm, tự sướng.

Xem đầy đủ từ "シコる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

マスをかく Cụm từ

masuokaku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ dâm, tự sướng, quay tay.

Xem đầy đủ từ "マスをかく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thủ dâm tiếng Nhật là gì?

"thủ dâm" trong tiếng Nhật là 手淫 (しゅいん) (danh từ), オナる (động từ), シコる (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.