TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thời tiếng Nhật là gì?

"thời" trong tiếng Nhật là 時間 (じかん) (danh từ), 光陰 (こういん) (danh từ).

時間(じかん) Danh từ

じかんjikanHán Việt: THỜI GIANJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian.

  • 昨日はテレビを見る時間がなかった。 Hôm qua tôi không có thời gian để xem TV.
  • もっと時間があったらいいのだが。 Tôi ước gì chúng ta có thêm thời gian.

Xem đầy đủ từ "時間": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

光陰(こういん) Danh từ

こういんkōinHán Việt: QUANG ÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian, thời.

  • 光陰矢の如し。 Thời gian trôi nhanh như tên bắn.

Xem đầy đủ từ "光陰": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời tiếng Nhật là gì?

"thời" trong tiếng Nhật là 時間 (じかん) (danh từ), 光陰 (こういん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.