TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thị trường tiếng Nhật là gì?

"thị trường" trong tiếng Nhật là 市場 (しじょう) (danh từ), 市場 (いちば) (danh từ), マーケット (danh từ).

市場(しじょう) Danh từ

しじょうshijōHán Việt: THỊ TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị trường.

  • 贅沢品の市場は急速に成長している。 Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.

Xem đầy đủ từ "市場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

市場(いちば) Danh từ

いちばichibaHán Việt: THỊ TRƯỜNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị trường, chợ.

Xem đầy đủ từ "市場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

マーケット Danh từ

mākettoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chợ, thị trường.

Xem đầy đủ từ "マーケット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thị trường tiếng Nhật là gì?

"thị trường" trong tiếng Nhật là 市場 (しじょう) (danh từ), 市場 (いちば) (danh từ), マーケット (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.