Thế tiếng Nhật là gì?
"thế" trong tiếng Nhật là 取って代わる (とってかわる) (động từ).
取って代わる Động từ
とってかわるtottekawaru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thế, thay thế.
- 車が自転車に取って代わった。 Xe hơi đã thay thế xe đạp.
- 飛行機が電車にとって代わった。 Máy bay đã thay thế vị trí của tàu điện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thế tiếng Nhật là gì?
"thế" trong tiếng Nhật là 取って代わる (とってかわる) (động từ).