TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thế tiếng Nhật là gì?

"thế" trong tiếng Nhật là 取って代わる (とってかわる) (động từ).

取(と)って代(か)わる Động từ

とってかわるtottekawaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế, thay thế.

  • 車が自転車に取って代わった。 Xe hơi đã thay thế xe đạp.
  • 飛行機が電車にとって代わった。 Máy bay đã thay thế vị trí của tàu điện.

Xem đầy đủ từ "取って代わる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế tiếng Nhật là gì?

"thế" trong tiếng Nhật là 取って代わる (とってかわる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.