取って代わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
取って代わる nghĩa là thế, thay thế.
Nghĩa của 取って代わる
Động từ
- Thế, thay thế.
Cách viết khác: とって代わる
Cách chia của 取って代わる
| Thể lịch sự (ます) | 取って代わります |
| Thể て | 取って代わって |
| Quá khứ (た) | 取って代わった |
| Phủ định (ない) | 取って代わらない |
| Khả năng | 取って代われる |
| Ý chí (よう) | 取って代わろう |
| Điều kiện (ば) | 取って代われば |
| Bị động | 取って代わられる |
| Sai khiến | 取って代わらせる |
| Mệnh lệnh | 取って代われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 取って代わる
- 飛行機が電車にとって代わった。 Máy bay đã thay thế vị trí của tàu điện.Tatoeba #85724
- 車が自転車に取って代わった。 Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149117
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to supplant; to supersede; to replace; to take the place of
Câu hỏi thường gặp
取って代わる nghĩa là gì?
取って代わる (động từ) nghĩa là thế, thay thế.
取って代わる đọc là gì?
取って代わる đọc là とってかわる (romaji: tottekawaru).