TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tháp tiếng Nhật là gì?

"tháp" trong tiếng Nhật là 塔 (とう) (danh từ), タワー (danh từ), 卒塔婆 (そとば) (danh từ).

塔(とう) Danh từ

とうtōHán Việt: THÁPJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháp.

  • 塔のてっぺん近くに大きな時計がある。 Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.

Xem đầy đủ từ "塔": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

タワー Danh từ

tawāJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháp.

Xem đầy đủ từ "タワー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

卒塔婆(そとば) Danh từ

そとばsotobaHán Việt: SUẤT THÁP BÀ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháp, chứa hài cốt vị sư.

Xem đầy đủ từ "卒塔婆": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tháp tiếng Nhật là gì?

"tháp" trong tiếng Nhật là 塔 (とう) (danh từ), タワー (danh từ), 卒塔婆 (そとば) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.