TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tự hào tiếng Nhật là gì?

"tự hào" trong tiếng Nhật là 自慢 (じまん) (danh từ), 得意 (とくい) (danh từ).

自慢(じまん) Danh từ

じまんjimanHán Việt: TỰ MẠNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự khoe khoang, tự hào.

  • 美貌を自慢している。 Cô ấy tự hào về vẻ đẹp của bản thân.
  • 彼は入学試験に合格したことを自慢した。 Anh ta tự hào vì đã thi đỗ kì thi nhập học.

Xem đầy đủ từ "自慢": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

得意(とくい) Danh từ

とくいtokuiHán Việt: ĐẮC ÝJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự đắc ý, tự hào.

Xem đầy đủ từ "得意": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự hào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự hào tiếng Nhật là gì?

"tự hào" trong tiếng Nhật là 自慢 (じまん) (danh từ), 得意 (とくい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).