得意
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đắc ý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 得意
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satisfaction; pride; triumph; elation
- Danh từ one's strong point; one's forte; one's specialty
- Danh từ regular customer; regular client; patron
Từ ghép có 得意
- 得意先 — Khách hàng.
Câu ví dụ với 得意
- 料理が得意ですか。 Bạn có giỏi nấu ăn không?Tatoeba #77949
- だれにも得意な時はあるもの。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203147
- だれにでも得意な時代がある。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203149
- 誰にも得意な時代があるものだ。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136748
- 誰にも一度は得意な時代がある。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136755
- 数学は彼の最も得意な科目です。 Toán học là môn anh ấy giỏi nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143551
- 誰にも得意な時代はある。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136747
- モダンジャズは私の得意じゃない。 Nhạc jazz hiện đại không phải chuyên môn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.