自慢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự mạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自慢 nghĩa là khoe.
Nghĩa của 自慢
Danh từ
- Khoe.
Câu ví dụ với 自慢
- 彼は入学試験に合格したことを自慢した。 Anh ta tự hào vì đã thi đỗ kì thi nhập học.Tatoeba #101412
- 美貌を自慢している。 Cô ấy tự hào về vẻ đẹp của bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85525
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pride (in one's achievements, possessions, etc.); self-praise; boast
Câu hỏi thường gặp
自慢 nghĩa là gì?
自慢 (danh từ) nghĩa là khoe.
自慢 đọc là gì?
自慢 đọc là じまん (romaji: jiman).
Âm Hán Việt của 自慢 là gì?
Âm Hán Việt của 自慢 là "tự mạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.