TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tồn tại tiếng Nhật là gì?

"tồn tại" trong tiếng Nhật là 存在 (そんざい) (danh từ), 耐える (たえる) (động từ).

存在(そんざい) Danh từ

そんざいsonzaiHán Việt: TỒN TẠIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tồn tại.

Xem đầy đủ từ "存在": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

耐(た)える Động từ

たえるtaeruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu, trụ, tồn tại, chịu đựng.

Xem đầy đủ từ "耐える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tồn tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tồn tại tiếng Nhật là gì?

"tồn tại" trong tiếng Nhật là 存在 (そんざい) (danh từ), 耐える (たえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.