TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

存在(そんざい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
そんざいsonzai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỒN TẠI 存 tồn·在 tại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tồn tại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

存在 nghĩa là tồn tại.

Nghĩa của 存在

Danh từ

  1. Tồn tại. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 存在

Câu ví dụ với 存在

  • 幽霊が存在するとは思えないんだよ。 Tôi không tin là có ma.Tatoeba #9000897
  • 幽霊は存在すると思う。 Tôi nghĩ là ma có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ existence; being; presence

Câu hỏi thường gặp

存在 nghĩa là gì?

存在 (danh từ) nghĩa là tồn tại.

存在 đọc là gì?

存在 đọc là そんざい (romaji: sonzai).

Âm Hán Việt của 存在 là gì?

Âm Hán Việt của 存在 là "tồn tại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.