TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tắt tiếng Nhật là gì?

"tắt" trong tiếng Nhật là 止める (とめる) (động từ), 消す (けす) (động từ).

止(と)める Động từ

とめるtomeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng, ngừng; tắt (máy)

Xem đầy đủ từ "止める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

消(け)す Động từ

けすkesuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắt.

  • 出かける前には必ず電灯を消すようにしなさい。 Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.
  • 気が散るからテレビを消してくれ。 Tắt TV đi. Nó gây xao lãng.

Xem đầy đủ từ "消す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tắt tiếng Nhật là gì?

"tắt" trong tiếng Nhật là 止める (とめる) (động từ), 消す (けす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.