Tắt tiếng Nhật là gì?
"tắt" trong tiếng Nhật là 止める (とめる) (động từ), 消す (けす) (động từ).
止める Động từ
とめるtomeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng, ngừng; tắt (máy)
消す Động từ
けすkesuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt.
- 出かける前には必ず電灯を消すようにしなさい。 Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.
- 気が散るからテレビを消してくれ。 Tắt TV đi. Nó gây xao lãng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tắt tiếng Nhật là gì?
"tắt" trong tiếng Nhật là 止める (とめる) (động từ), 消す (けす) (động từ).