TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tạm biệt tiếng Nhật là gì?

"tạm biệt" trong tiếng Nhật là さようなら (thán từ), バイバイ (thán từ), さよなら (thán từ).

さようなら Thán từ

sayōnaraJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm biệt, chào, vĩnh biệt.

Xem đầy đủ từ "さようなら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

バイバイ Thán từ

baibaiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bai, bái bai, chào, tạm biệt.

Xem đầy đủ từ "バイバイ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

さよなら Thán từ

sayonara giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm biệt, chào.

Xem đầy đủ từ "さよなら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tạm biệt tiếng Nhật là gì?

"tạm biệt" trong tiếng Nhật là さようなら (thán từ), バイバイ (thán từ), さよなら (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.