TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バイバイ

baibai giọng máy của trình duyệt

バイバイ nghĩa là bai, bái bai, chào.

Nghĩa của バイバイ

Thán từ

  1. khẩu ngữ Bai, bái bai, chào, tạm biệt.

Cách viết khác: バイ・バイ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ bye-bye; goodbye (khẩu ngữ)
  • Danh từ saying goodbye; parting (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

バイバイ nghĩa là gì?

バイバイ (thán từ) nghĩa là bai, bái bai, chào.

バイバイ đọc là gì?

バイバイ đọc là バイバイ (romaji: baibai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.