バイバイ
baibai
giọng máy của trình duyệt
バイバイ nghĩa là bai, bái bai, chào.
Nghĩa của バイバイ
Thán từ
- khẩu ngữ Bai, bái bai, chào, tạm biệt.
Cách viết khác: バイ・バイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ bye-bye; goodbye (khẩu ngữ)
- Danh từ saying goodbye; parting (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
バイバイ nghĩa là gì?
バイバイ (thán từ) nghĩa là bai, bái bai, chào.
バイバイ đọc là gì?
バイバイ đọc là バイバイ (romaji: baibai).