TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さよなら

từ thông dụng
sayonara giọng máy của trình duyệt

さよなら nghĩa là tạm biệt, chào.

Nghĩa của さよなら

Thán từ

  1. Tạm biệt, chào.

Cách viết khác: サヨナラ

Từ liên quan với さよなら

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ goodbye; so long; farewell
  • Danh từ saying goodbye to (e.g. life as a bachelor); putting an end to; parting with
  • Tính từ farewell (performance, party, etc.); final; last; game-winning (e.g. hit)

Câu hỏi thường gặp

さよなら nghĩa là gì?

さよなら (thán từ) nghĩa là tạm biệt, chào.

さよなら đọc là gì?

さよなら đọc là さよなら (romaji: sayonara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.