さよなら
từ thông dụng
sayonara
giọng máy của trình duyệt
さよなら nghĩa là tạm biệt, chào.
Nghĩa của さよなら
Thán từ
- Tạm biệt, chào.
Cách viết khác: サヨナラ
Từ liên quan với さよなら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ goodbye; so long; farewell
- Danh từ saying goodbye to (e.g. life as a bachelor); putting an end to; parting with
- Tính từ farewell (performance, party, etc.); final; last; game-winning (e.g. hit)
Câu hỏi thường gặp
さよなら nghĩa là gì?
さよなら (thán từ) nghĩa là tạm biệt, chào.
さよなら đọc là gì?
さよなら đọc là さよなら (romaji: sayonara).