さようなら
JLPT N2 từ thông dụng
sayōnara
giọng máy của trình duyệt
さようなら nghĩa là tạm biệt, chào, vĩnh biệt.
Nghĩa của さようなら
Thán từ
- Tạm biệt, chào, vĩnh biệt.
Cách viết khác: 左様なら, 然様なら, 左様奈良, サヨウナラ, さよーなら, サヨーナラ
Từ liên quan với さようなら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ farewell; adieu; goodbye; so long
Câu hỏi thường gặp
さようなら nghĩa là gì?
さようなら (thán từ) nghĩa là tạm biệt, chào, vĩnh biệt.
さようなら đọc là gì?
さようなら đọc là さようなら (romaji: sayōnara).