Tạm tiếng Nhật là gì?
"tạm" trong tiếng Nhật là まあ (phó từ), 一応 (いちおう) (phó từ).
まあ Phó từ
maaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thôi thì, tạm (まあいい — thôi cũng được)
一応 Phó từ
いちおうichiōHán Việt: NHẤT ỨNGJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tạm, tạm thời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tạm tiếng Nhật là gì?
"tạm" trong tiếng Nhật là まあ (phó từ), 一応 (いちおう) (phó từ).