いったん
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất đán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của いったん
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ once
- Phó từ for a short time; briefly; temporarily
- Danh từ one morning (cổ)
Cách viết khác: 一旦
Câu ví dụ với いったん
- いったんしたことは元どおりにならない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228888
- 悪い習慣はいったん身につくと、抜け出すのが難しいことがある。 Một khi đã mắc một tật xấu thì có thể khó mà từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.