TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tăng tiếng Nhật là gì?

"tăng" trong tiếng Nhật là 増える (ふえる) (động từ), 増加 (ぞうか) (danh từ).

増(ふ)える Động từ

ふえるfueruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng, tăng lên.

  • もし車の数が増えると、道路はひどく込むことになるだろう。 Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.
  • 海外へ出かける日本人が年々増えている。 Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm.

Xem đầy đủ từ "増える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

増加(ぞうか) Danh từ

ぞうかzōkaHán Việt: TĂNG GIAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng.

  • この市は年々人口が増加している。 Số dân của thành phố này tăng qua từng năm.
  • 二酸化炭素の量は10%増加している。 Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.

Xem đầy đủ từ "増加": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tăng tiếng Nhật là gì?

"tăng" trong tiếng Nhật là 増える (ふえる) (động từ), 増加 (ぞうか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.