TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tôn kính tiếng Nhật là gì?

"tôn kính" trong tiếng Nhật là 尊敬 (そんけい) (danh từ), 敬う (うやまう) (động từ), 顕彰 (けんしょう) (động từ).

尊敬(そんけい) Danh từ

そんけいsonkeiHán Việt: TÔN KÍNHJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn kính, sự tôn trọng, tôn trọng.

Xem đầy đủ từ "尊敬": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

敬(うやま)う Động từ

うやまうuyamauJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn kính, cung kính.

Xem đầy đủ từ "敬う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

顕彰(けんしょう) Động từ

けんしょうkenshōHán Việt: HIỂN CHƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn kính, kính trọng.

Xem đầy đủ từ "顕彰": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tôn kính tiếng Nhật là gì?

"tôn kính" trong tiếng Nhật là 尊敬 (そんけい) (danh từ), 敬う (うやまう) (động từ), 顕彰 (けんしょう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.