TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

敬(うやま)う

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うやまうuyamau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 敬 kính

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

敬う nghĩa là tôn kính, cung kính.

Nghĩa của 敬う

Động từ

  1. Tôn kính, cung kính.

Cách chia của 敬う

Thể lịch sự (ます)敬います
Thể て敬って
Quá khứ (た)敬った
Phủ định (ない)敬わない
Khả năng敬える
Ý chí (よう)敬おう
Điều kiện (ば)敬えば
Bị động敬われる
Sai khiến敬わせる
Mệnh lệnh敬え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to show respect for; to revere; to honour; to honor; to worship

Câu hỏi thường gặp

敬う nghĩa là gì?

敬う (động từ) nghĩa là tôn kính, cung kính.

敬う đọc là gì?

敬う đọc là うやまう (romaji: uyamau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.