TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

尊敬(そんけい)

JLPT N3 từ thông dụng
そんけいsonkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÔN KÍNH 尊 tôn·敬 kính

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn kính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

尊敬 nghĩa là tôn kính, sự tôn trọng, tôn trọng.

Nghĩa của 尊敬

Danh từ

  1. Tôn kính, sự tôn trọng, tôn trọng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 尊敬

  • 子どもが父親を尊敬の眼差しで見上げている。 Đứa trẻ đó nhìn bố mình với ánh mắt tôn trọng.Tatoeba #139558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respect; esteem; reverence; honour; honor

Câu hỏi thường gặp

尊敬 nghĩa là gì?

尊敬 (danh từ) nghĩa là tôn kính, sự tôn trọng, tôn trọng.

尊敬 đọc là gì?

尊敬 đọc là そんけい (romaji: sonkei).

Âm Hán Việt của 尊敬 là gì?

Âm Hán Việt của 尊敬 là "tôn kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.