TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tí tiếng Nhật là gì?

"tí" trong tiếng Nhật là 少し (すこし) (phó từ), ちょっと (phó từ), 少々 (しょうしょう) (phó từ).

少(すこ)し Phó từ

すこしsukoshiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít, một ít, một chút, tí, chút.

Xem đầy đủ từ "少し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ちょっと Phó từ

chottoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một chút, tí, ít, hơi, chút.

Xem đầy đủ từ "ちょっと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

少々(しょうしょう) Phó từ

しょうしょうshōshōHán Việt: TIỂU TIỂUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tí.

Xem đầy đủ từ "少々": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tí tiếng Nhật là gì?

"tí" trong tiếng Nhật là 少し (すこし) (phó từ), ちょっと (phó từ), 少々 (しょうしょう) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.