TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tân thế giới tiếng Nhật là gì?

"tân thế giới" trong tiếng Nhật là 新世界 (しんせかい) (danh từ).

新世界(しんせかい) Danh từ

しんせかいshinsekaiHán Việt: TÂN THẾ GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tân Thế Giới, thế giới mới.

Xem đầy đủ từ "新世界": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tân thế giới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tân thế giới tiếng Nhật là gì?

"tân thế giới" trong tiếng Nhật là 新世界 (しんせかい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.